saint olaf
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thánh Olaf: Là vị vua và thánh bảo trợ của Na Uy, trị vì từ năm 1015 đến năm 1028. Ông được biết đến với công cuộc truyền bá Cơ đốc giáo tại Na Uy và qua đời trong trận Stiklestad vào năm 1030. Ngày lễ kính nhớ ông là 29 tháng 7.
Ví dụ sử dụng
- (Thánh Olaf là thánh bảo trợ của Na Uy.)
- (Nhiều nhà thờ ở Scandinavia được dâng kính cho Thánh Olaf.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saint Olaf's Day": Ngày lễ kính thánh Olaf, thường được tổ chức vào ngày 29 tháng 7.
- Saint Olaf's Day is a public holiday in some parts of Norway. (Ngày lễ Thánh Olaf là ngày nghỉ lễ ở một số vùng của Na Uy.)
"Order of Saint Olaf": Huân chương Hoàng gia Na Uy mang tên thánh Olaf, được thành lập vào năm 1847.
- He was awarded the Order of Saint Olaf for his contributions to culture. (Ông đã được trao Huân chương Thánh Olaf vì những đóng góp cho văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Olaf (Danh từ riêng): Tên riêng phổ biến ở các nước Bắc Âu.
- Olaf is a common name in Norway. (Olaf là một tên phổ biến ở Na Uy.)
Từ đồng nghĩa
- Olav den hellige: Tên gọi khác của Thánh Olaf trong tiếng Na Uy, nghĩa là "Olaf thánh thiện".
- King Olaf II: Tên vua của Olaf trước khi được phong thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "saint olaf".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "saint olaf".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống